Nội dung bài viết
Khi xin vay vốn, bộ báo cáo tài chính vay ngân hàng gần như là “lý lịch” của doanh nghiệp. Cán bộ tín dụng đọc nó để đánh giá khả năng trả nợ trước cả khi gặp bạn. Bài viết của ACCA Consulting Vietnam tóm tắt các chỉ tiêu ngân hàng hay xem, những điểm trừ thường gặp và cách chuẩn bị sổ sách trước khi nộp hồ sơ.
1. Ngân hàng đọc báo cáo tài chính để làm gì
Ngân hàng muốn trả lời ba câu hỏi: doanh nghiệp có kinh doanh thật và có lãi không; tiền từ hoạt động kinh doanh có đủ trả lãi và gốc không; nếu gặp khó khăn, vốn chủ sở hữu và tài sản có đủ làm “đệm” không. Mỗi ngân hàng có quy trình chấm điểm tín dụng riêng, nhưng đều dựa trên số liệu từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Ngân hàng thường yêu cầu báo cáo tài chính năm đã nộp cơ quan thuế, có thể kèm báo cáo kiểm toán, tờ khai thuế và sao kê tài khoản. Vì vậy số liệu giữa các tài liệu này cần khớp nhau; chênh lệch không giải thích được là điểm trừ lớn. Xem thêm BCTC sai lệch tờ khai quyết toán.
2. Báo cáo tài chính vay ngân hàng: các chỉ tiêu hay xem
| Nhóm | Chỉ tiêu | Cách tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thanh khoản | Hệ số thanh toán hiện hành | Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn | Khả năng trả nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn |
| Thanh khoản | Hệ số thanh toán nhanh | (Tài sản ngắn hạn − Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn | Khả năng trả nợ không cần bán hàng tồn kho |
| Đòn bẩy | Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu | Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu | Mức phụ thuộc vào vốn vay |
| Sinh lời | Biên lợi nhuận, ROE | Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu; / Vốn chủ sở hữu | Hiệu quả kinh doanh |
| Hoạt động | Vòng quay phải thu, tồn kho | Doanh thu hoặc giá vốn / Số dư bình quân | Tốc độ chuyển hàng và công nợ thành tiền |
| Trả nợ | Khả năng trả lãi | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế / Chi phí lãi vay | Lợi nhuận có đủ trả lãi không |
Ngưỡng “đẹp” của từng chỉ tiêu tuỳ ngành và tuỳ ngân hàng, bài viết không đưa con số chuẩn. Điều quan trọng là xu hướng qua 2–3 năm và sự nhất quán giữa các chỉ tiêu.
Ví dụ minh hoạ giả định: cùng lợi nhuận nhưng công ty Y có nợ vay gấp 6 lần vốn chủ sở hữu, thường bị đánh giá rủi ro cao hơn.
Xem dạng bảng
| Công ty X | Công ty Y | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20.000 triệu đ | 20.000 triệu đ |
| Lợi nhuận sau thuế | 900 triệu đ | 900 triệu đ |
| Vốn chủ sở hữu | 6.000 triệu đ | 1.500 triệu đ |
| Nợ vay | 4.000 triệu đ | 9.000 triệu đ |
3. Dấu hiệu khiến hồ sơ bị đánh giá thấp
- Vốn chủ sở hữu âm hoặc lỗ luỹ kế lớn so với vốn góp. Xem lỗ luỹ kế, âm vốn chủ sở hữu.
- Phải thu chủ sở hữu, giám đốc lớn (tạm ứng, cho mượn kéo dài): ngân hàng hiểu là tiền đã ra khỏi doanh nghiệp.
- Vốn điều lệ đăng ký lớn nhưng chưa góp đủ, số dư phải thu vốn góp tồn tại nhiều năm.
- Tiền mặt tồn quỹ rất lớn trên sổ nhưng sao kê ngân hàng mỏng, dễ bị nghi ngờ tính thực tế.
- Doanh thu trên BCTC khác tờ khai thuế GTGT mà không có bảng giải thích.
- Lãi rất mỏng hoặc lỗ nhiều năm trong khi chủ doanh nghiệp nói kinh doanh tốt.
Theo kinh nghiệm của ACCA Consulting Vietnam, nhóm phải thu chủ sở hữu và tồn quỹ tiền mặt ảo là hai lỗi phổ biến nhất ở doanh nghiệp nhỏ, và đều xử lý được nếu chuẩn bị sớm.
4. Ví dụ minh hoạ: xử lý khoản phải thu chủ sở hữu trước khi vay
Công ty giả định B có số dư phải thu giám đốc 800 triệu đồng (tạm ứng không quyết toán từ nhiều năm). Trước khi nộp hồ sơ vay, công ty yêu cầu giám đốc hoàn ứng một phần bằng chứng từ chi hợp lệ, phần còn lại nộp lại tiền.
| Nghiệp vụ | Nợ | Có | Số tiền |
|---|---|---|---|
| Quyết toán tạm ứng bằng hoá đơn mua văn phòng phẩm, công tác phí hợp lệ | 642 | 141 | 150 |
| Thuế GTGT đầu vào của các hoá đơn trên | 133 | 141 | 12 |
| Giám đốc nộp lại tiền tạm ứng thừa vào tài khoản công ty | 112 | 141 | 638 |
Sau ba bút toán, số dư tạm ứng về 0, tiền gửi ngân hàng tăng 638 triệu. Lưu ý: chỉ quyết toán bằng chứng từ thật, đúng nội dung chi; không “hợp thức hoá” bằng hoá đơn không có giao dịch. Chi tiết xem bài rủi ro tạm ứng giám đốc.
5. Checklist trước khi nộp hồ sơ vay
- BCTC 2–3 năm gần nhất đã nộp cơ quan thuế, có dấu, chữ ký đầy đủ
- Doanh thu BCTC khớp tờ khai thuế GTGT, nếu lệch có bảng giải thích
- Tiền mặt và tiền gửi khớp biên bản kiểm quỹ, sao kê ngân hàng
- Công nợ phải thu, phải trả lớn có biên bản đối chiếu
- Không còn số dư tạm ứng, cho vay chủ sở hữu kéo dài
- Vốn góp thực tế khớp chứng từ nộp tiền
- Hàng tồn kho khớp biên bản kiểm kê cuối năm
- Có thuyết minh rõ các khoản vay hiện hữu, tài sản thế chấp
Nếu cần BCTC kỳ giữa năm, hãy khoá sổ đầy đủ đến tháng gần nhất thay vì ước tính. Báo cáo hạn nộp năm (đối với năm dương lịch) là 31/3 năm sau, nên hồ sơ vay đầu năm thường phải dùng số liệu năm trước cộng báo cáo nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng có chấp nhận BCTC chưa kiểm toán không?
Tuỳ ngân hàng và quy mô khoản vay. Nhiều ngân hàng chấp nhận BCTC đã nộp cơ quan thuế với doanh nghiệp nhỏ; khoản vay lớn có thể yêu cầu báo cáo kiểm toán.
Có nên “làm đẹp” BCTC để dễ vay không?
Không. Số liệu phải khớp tờ khai thuế, sao kê và chứng từ. Điều chỉnh không có cơ sở vừa gây rủi ro pháp lý vừa dễ bị phát hiện khi ngân hàng thẩm định.
Vốn chủ sở hữu âm có vay được không?
Rất khó vay tín chấp. Doanh nghiệp nên tìm cách cải thiện như góp thêm vốn, chuyển nợ chủ sở hữu thành vốn theo đúng thủ tục trước khi nộp hồ sơ.
ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ chuẩn bị BCTC để vay ngân hàng không?
Có. ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) rà soát số dư, đối chiếu công nợ, tiền, tồn kho và lập bảng giải thích chênh lệch; ACCA không thay ngân hàng quyết định cho vay.
Chuẩn bị hồ sơ vay vốn với số liệu sạch
ACCA Consulting Vietnam rà soát và chuẩn hoá báo cáo tài chính trước khi bạn làm việc với ngân hàng. Nhận tư vấn.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp