Nội dung bài viết
Kế toán doanh nghiệp FDI phải làm việc song song hai ngôn ngữ: sổ sách tiếng Việt cho cơ quan thuế, báo cáo tiếng Anh cho công ty mẹ. Bảng 60 thuật ngữ kế toán tiếng Anh dưới đây được sắp theo khoản mục báo cáo tài chính, kèm các cụm dễ dịch sai như provision, accrual, deferred. Tài liệu do ACCA Consulting Vietnam tổng hợp từ thực tế lập báo cáo song ngữ.
1. Vì sao kế toán FDI cần bảng thuật ngữ kế toán tiếng Anh thống nhất
Cùng một khoản mục, mỗi người dịch một kiểu sẽ khiến công ty mẹ, kiểm toán viên và kế toán địa phương hiểu khác nhau. Một bảng thuật ngữ dùng chung giúp báo cáo song ngữ nhất quán qua các kỳ, giảm thời gian giải trình khi kiểm toán. Đội ngũ ACCA Consulting Vietnam thường gặp tình huống cùng khoản dự phòng nhưng mỗi năm dịch một kiểu, khiến kiểm toán phải hỏi lại. Lưu ý: tên gọi tiếng Việt bám theo chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành; một số tên báo cáo có thể thay đổi khi chế độ được cập nhật.
Ví dụ minh hoạ cách nhóm thuật ngữ trong bài.
Xem dạng bảng
| Báo cáo và sổ | 7 thuật ngữ |
| Tài sản | 15 thuật ngữ |
| Nợ phải trả | 11 thuật ngữ |
| Vốn chủ sở hữu | 5 thuật ngữ |
| Doanh thu, chi phí | 14 thuật ngữ |
| Cụm dễ dịch sai | 8 thuật ngữ |
2. Tên báo cáo và sổ sách
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Statement of financial position / Balance sheet | Bảng cân đối kế toán (Báo cáo tình hình tài chính) |
| Income statement / Statement of profit or loss | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Notes to the financial statements | Thuyết minh báo cáo tài chính |
| Trial balance | Bảng cân đối số phát sinh |
| General ledger | Sổ cái |
| Independent auditor's report | Báo cáo kiểm toán độc lập |
Doanh nghiệp FDI phải kiểm toán báo cáo tài chính năm bởi công ty kiểm toán độc lập, nên “Independent auditor's report” là cụm bạn sẽ gặp mỗi năm.
3. Nhóm tài sản (Assets)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cash and cash equivalents | Tiền và các khoản tương đương tiền |
| Trade receivables / Accounts receivable | Phải thu khách hàng |
| Advances to suppliers / Prepayments to suppliers | Trả trước cho người bán |
| Other receivables | Phải thu khác |
| Advances to employees | Tạm ứng |
| Inventories | Hàng tồn kho |
| Work in progress (WIP) | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
| Prepaid expenses | Chi phí trả trước |
| Deductible input VAT | Thuế GTGT được khấu trừ |
| Tangible fixed assets / Property, plant and equipment | Tài sản cố định hữu hình |
| Intangible fixed assets | Tài sản cố định vô hình |
| Historical cost | Nguyên giá |
| Accumulated depreciation | Hao mòn luỹ kế |
| Net book value | Giá trị còn lại |
| Construction in progress | Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
4. Nhóm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trade payables / Accounts payable | Phải trả người bán |
| Advances from customers | Người mua trả tiền trước |
| Taxes and amounts payable to the State | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
| Accrued expenses | Chi phí phải trả |
| Payables to employees | Phải trả người lao động |
| Unearned revenue | Doanh thu chưa thực hiện |
| Short-term borrowings | Vay ngắn hạn |
| Long-term borrowings | Vay dài hạn |
| Provisions | Dự phòng phải trả |
| Deferred tax liabilities | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
| Other payables | Phải trả khác |
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Owner's equity | Vốn chủ sở hữu |
| Contributed capital | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Charter capital | Vốn điều lệ |
| Retained earnings / Undistributed profit | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
| Profit distribution / Dividends | Phân phối lợi nhuận / Cổ tức |
Charter capital (vốn điều lệ) là số đăng ký; contributed capital là số đã thực góp. Với FDI, vốn góp phải chuyển qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) và góp trong 90 ngày kể từ ngày cấp ERC, nên hai con số này cần được theo dõi tách biệt.
5. Nhóm doanh thu, chi phí (Income statement)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Revenue from sales and services | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
| Revenue deductions | Các khoản giảm trừ doanh thu |
| Cost of goods sold / Cost of sales | Giá vốn hàng bán |
| Gross profit | Lợi nhuận gộp |
| Financial income | Doanh thu hoạt động tài chính |
| Financial expenses | Chi phí tài chính |
| Interest expense | Chi phí lãi vay |
| Selling expenses | Chi phí bán hàng |
| General and administrative expenses | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| Other income | Thu nhập khác |
| Other expenses | Chi phí khác |
| Accounting profit before tax | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
| Corporate income tax expense | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Net profit after tax | Lợi nhuận sau thuế |
6. Tám cụm từ dễ dịch sai
| Tiếng Anh | Dịch đúng trong ngữ cảnh | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Provision | Dự phòng phải trả (nghĩa vụ chưa chắc chắn về thời gian, số tiền) | Dùng chung cho mọi loại “dự phòng” |
| Allowance for doubtful debts | Dự phòng phải thu khó đòi | Dịch thành “provision”, lẫn với nợ phải trả |
| Accrual | Trích trước / ghi nhận dồn tích tuỳ ngữ cảnh | Dịch máy móc thành “tích luỹ” |
| Deferred revenue | Doanh thu chưa thực hiện | Dịch là “doanh thu hoãn”, khó hiểu |
| Deferred tax | Thuế thu nhập hoãn lại | Nhầm với thuế được gia hạn nộp |
| Reconciliation | Đối chiếu (số dư, công nợ, ngân hàng) | Dịch là “hoà giải” |
| Cut-off | Ghi nhận đúng kỳ, chia cắt niên độ | Bỏ không dịch, người đọc không hiểu |
| Write-off | Xoá sổ (nợ, tài sản) theo quyết định | Dịch là “xoá nợ” cho cả tài sản |
Với “Deferred tax”, xem thêm bài thuế thu nhập hoãn lại. Khi cần chuyển cả khung báo cáo sang chuẩn quốc tế, tham khảo VAS và IFRS khác nhau thế nào.
- Thống nhất bảng thuật ngữ với công ty mẹ và kiểm toán ngay từ năm đầu.
- Đặt tên tài khoản song ngữ trong phần mềm kế toán.
- Giữ nguyên cách dịch qua các kỳ; nếu đổi, ghi chú rõ.
- Với cụm nhạy cảm như provision, accrual, kiểm tra bản chất nghiệp vụ trước khi dịch.
Câu hỏi thường gặp
“Balance sheet” nên dịch là gì?
Thông dụng nhất là “Bảng cân đối kế toán”. Trong ngữ cảnh chuẩn quốc tế còn gọi là Statement of financial position, tương ứng “Báo cáo tình hình tài chính”.
Provision và allowance khác nhau thế nào?
Provision thường là dự phòng phải trả, nằm bên nợ phải trả. Allowance là khoản giảm trừ tài sản, ví dụ dự phòng phải thu khó đòi. Dịch lẫn hai từ sẽ làm sai cách trình bày.
Có nên dùng công cụ dịch máy cho báo cáo tài chính không?
Có thể dùng để tham khảo, nhưng phải rà lại theo bảng thuật ngữ thống nhất. Không nên đưa dữ liệu tài chính nhạy cảm lên công cụ dịch công cộng.
ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ lập báo cáo song ngữ cho doanh nghiệp FDI không?
Có. ACCA lập báo cáo tiếng Việt và tiếng Anh, dùng bảng thuật ngữ thống nhất với công ty mẹ và hỗ trợ giải trình khi kiểm toán.
Báo cáo song ngữ nhất quán qua mọi kỳ
ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) cung cấp dịch vụ kế toán song ngữ cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM và làm việc từ xa toàn quốc.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp