Nội dung bài viết
Đọc tin tuyển dụng, bạn gặp hàng loạt chữ viết tắt: AP, AR, GL, FC, FP&A. Cùng một công việc, mỗi công ty có thể đặt tên khác nhau. Bài viết giải nghĩa các chức danh kế toán – tài chính thường gặp bằng tiếng Việt và tiếng Anh, kèm cấp bậc tương đương. Nội dung do ACCA Consulting Vietnam tổng hợp để hỗ trợ sinh viên và ứng viên.
1. Vì sao chức danh kế toán dễ gây nhầm lẫn?
Doanh nghiệp trong nước thường dùng tên tiếng Việt như kế toán công nợ, kế toán tổng hợp. Doanh nghiệp FDI và tập đoàn dùng tên tiếng Anh theo hệ thống của công ty mẹ. Ngoài ra, quy mô công ty khiến cùng một tên gọi có phạm vi việc khác nhau: "kế toán tổng hợp" ở công ty nhỏ có thể làm gần như toàn bộ, còn ở công ty lớn chỉ phụ trách khoá sổ.
Vì vậy, khi đọc tin tuyển dụng, đừng chỉ nhìn tên chức danh. Hãy đọc kỹ phần mô tả công việc, người báo cáo trực tiếp và số người trong phòng.
2. Bảng tra chức danh kế toán – tài chính
| Viết tắt / Tiếng Anh | Tiếng Việt thường dùng | Việc chính |
|---|---|---|
| AP – Accounts Payable | Kế toán công nợ phải trả | Nhận hoá đơn nhà cung cấp, đối chiếu, lập đề nghị thanh toán |
| AR – Accounts Receivable | Kế toán công nợ phải thu | Xuất hoá đơn, theo dõi thu tiền, đối chiếu công nợ khách hàng |
| GL – General Ledger Accountant | Kế toán tổng hợp | Hạch toán tổng hợp, khoá sổ, lập báo cáo |
| Payroll Accountant | Kế toán lương | Tính lương, bảo hiểm, thuế TNCN |
| Tax Accountant | Kế toán thuế | Lập tờ khai, quyết toán, làm việc với cơ quan thuế |
| Inventory / Cost Accountant | Kế toán kho / giá thành | Theo dõi nhập xuất tồn, tính giá thành |
| Chief Accountant | Kế toán trưởng | Tổ chức bộ máy kế toán, chịu trách nhiệm công tác kế toán |
| FC – Financial Controller | Kiểm soát tài chính | Giám sát báo cáo, kiểm soát nội bộ, làm việc với kiểm toán |
| FP&A – Financial Planning & Analysis | Hoạch định và phân tích tài chính | Lập ngân sách, dự báo, phân tích chênh lệch |
| CFO – Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính | Chiến lược tài chính, nguồn vốn, quan hệ nhà đầu tư |
Lưu ý: tên gọi và phạm vi việc có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp. Bảng trên phản ánh cách dùng phổ biến, không phải định nghĩa pháp lý. Riêng vị trí kế toán trưởng có tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định hiện hành.
3. Cấp bậc tương đương thường gặp
Ngoài tên vị trí, tin tuyển dụng còn dùng các từ chỉ cấp bậc. Biểu đồ dưới đây là ví dụ minh hoạ số năm kinh nghiệm mà nhiều tin tuyển dụng hay đặt ra cho từng cấp, giúp bạn hình dung thứ tự.
Ví dụ minh hoạ để hình dung thứ tự cấp bậc; yêu cầu thực tế mỗi doanh nghiệp khác nhau, không phải số liệu thống kê.
Xem dạng bảng
| Intern / Thực tập | 0 năm |
| Junior | 1 năm |
| Senior | 3 năm |
| Supervisor / Trưởng nhóm | 5 năm |
| Manager / Kế toán trưởng | 7 năm |
| Financial Controller | 10 năm |
| Từ khoá | Cách hiểu thường gặp |
|---|---|
| Intern, Trainee | Thực tập sinh, người mới được đào tạo |
| Junior, Staff | Nhân viên, làm theo hướng dẫn và quy trình có sẵn |
| Senior | Làm độc lập, có thể kèm người mới |
| Supervisor, Team Lead | Phụ trách nhóm nhỏ, review công việc |
| Manager | Quản lý phòng hoặc mảng, chịu trách nhiệm kết quả |
| Head of, Director | Lãnh đạo chức năng tài chính, kế toán |
4. Đọc tin tuyển dụng đúng cách
- 1Đọc mô tả việc
Gạch chân các động từ: lập, đối chiếu, review, quản lý.
- 2Xem báo cáo cho ai
Báo cáo cho kế toán trưởng hay CFO cho biết cấp bậc thật.
- 3Xem yêu cầu công cụ
Phần mềm, Excel, ERP, tiếng Anh ở mức nào.
- 4So với kinh nghiệm
Đánh dấu những việc bạn đã làm được và cần học thêm.
- Month-end closing: khoá sổ cuối tháng.
- Reconciliation: đối chiếu (ngân hàng, công nợ).
- Accrual: chi phí trích trước.
- Variance analysis: phân tích chênh lệch thực tế – kế hoạch.
- Reporting package: bộ báo cáo gửi công ty mẹ.
- Statutory audit: kiểm toán báo cáo tài chính theo luật định.
5. Chọn chức danh phù hợp với lộ trình của bạn
Người mới nên bắt đầu ở vị trí có phạm vi rõ như AP, AR hoặc kế toán viên tại công ty dịch vụ, rồi tiến lên GL và kế toán trưởng. Người thích phân tích có thể rẽ sang FP&A; người thích kiểm soát, quy trình có thể hướng tới Financial Controller. Xem lộ trình chi tiết trong bài lộ trình nghề kế toán từ junior đến CFO và từ vựng trong bài tiếng Anh chuyên ngành kế toán.
Câu hỏi thường gặp
AP và AR khác nhau thế nào?
AP (Accounts Payable) theo dõi khoản doanh nghiệp phải trả nhà cung cấp. AR (Accounts Receivable) theo dõi khoản khách hàng phải trả doanh nghiệp.
GL Accountant có phải là kế toán tổng hợp không?
Thường là vậy. GL Accountant phụ trách hạch toán tổng hợp, khoá sổ và lập báo cáo, nhưng phạm vi cụ thể tuỳ quy mô doanh nghiệp.
Financial Controller và kế toán trưởng khác nhau ra sao?
Kế toán trưởng là chức danh có tiêu chuẩn theo pháp luật kế toán, phụ trách tổ chức công tác kế toán. Financial Controller là cách gọi phổ biến ở doanh nghiệp FDI, thiên về giám sát báo cáo và kiểm soát; ở một số nơi một người kiêm cả hai.
ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ doanh nghiệp FDI báo cáo song ngữ không?
Có. Doanh nghiệp FDI có thể sử dụng gói kế toán theo bảng giá FDI và trao đổi bằng tiếng Anh khi cần; phạm vi báo cáo cho công ty mẹ được báo giá theo nhu cầu.
Cần một đội kế toán đủ các vai trò mà không phải tuyển từng người?
ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói, giá minh bạch từ 399.000đ/tháng. Nhận tư vấn.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp