Nội dung bài viết
Ở doanh nghiệp FDI, bạn không cần nói tiếng Anh hay như người bản xứ, nhưng cần dùng đúng thuật ngữ trong email và báo cáo. Bộ tiếng Anh chuyên ngành kế toán dưới đây gồm 80 từ hay dùng nhất, do ACCA Consulting Vietnam tổng hợp từ công việc hằng ngày với khách hàng nước ngoài.
1. Học tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo nhóm công việc
Học thuật ngữ theo danh sách chữ cái rất nhanh quên. Học theo nhóm công việc giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh: tuần khoá sổ dùng nhóm close, ngày thanh toán dùng nhóm công nợ, mùa kiểm toán dùng nhóm audit. Bốn bảng dưới đây mỗi bảng 20 từ.
Một lưu ý quan trọng: nhiều thuật ngữ tiếng Anh không tương ứng một – một với khái niệm trong chế độ kế toán Việt Nam. Ví dụ, accrual trong báo cáo tập đoàn có thể rộng hơn cách bạn quen gọi “chi phí trích trước”. Khi trao đổi với công ty mẹ, đừng chỉ dịch từ; hãy giải thích bản chất nghiệp vụ và số tài khoản đang dùng. Cách làm này tránh hiểu lầm khi đối chiếu số liệu và khi làm việc với kiểm toán.
- Khoá sổ (close)20 từ
- Công nợ (AP/AR)20 từ
- Báo cáo (reporting)20 từ
- Kiểm toán và thuế20 từ
Ví dụ minh hoạ cách chia nhóm của bài viết; bạn có thể bổ sung theo ngành của doanh nghiệp.
Xem dạng bảng
| Khoá sổ (close) | 20 từ |
| Công nợ (AP/AR) | 20 từ |
| Báo cáo (reporting) | 20 từ |
| Kiểm toán và thuế | 20 từ |
2. Nhóm khoá sổ (month-end close)
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Month-end close | Khoá sổ cuối tháng |
| Journal entry | Bút toán |
| Accrual | Trích trước, ghi nhận dồn tích |
| Reversing entry | Bút toán đảo |
| Prepayment | Chi phí trả trước |
| Deferred revenue | Doanh thu chưa thực hiện |
| Trial balance | Bảng cân đối số phát sinh |
| General ledger | Sổ cái |
| Sub-ledger | Sổ chi tiết |
| Reconciliation | Đối chiếu |
| Bank reconciliation | Đối chiếu ngân hàng |
| Cut-off | Ghi nhận đúng kỳ |
| Depreciation | Khấu hao |
| Fixed asset register | Sổ theo dõi tài sản cố định |
| Inventory count | Kiểm kê hàng tồn kho |
| Provision | Dự phòng |
| FX revaluation | Đánh giá lại chênh lệch tỷ giá |
| Intercompany | Giao dịch nội bộ tập đoàn |
| Close checklist | Danh mục việc khoá sổ |
| Cost center | Trung tâm chi phí |
3. Nhóm công nợ phải trả, phải thu (AP/AR)
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Accounts payable (AP) | Phải trả người bán |
| Accounts receivable (AR) | Phải thu khách hàng |
| Invoice | Hoá đơn |
| Credit note | Chứng từ điều chỉnh giảm |
| Debit note | Chứng từ điều chỉnh tăng |
| Purchase order (PO) | Đơn đặt hàng |
| Goods received note (GRN) | Phiếu nhận hàng, nhập kho |
| Three-way match | Đối chiếu 3 chiều PO – GRN – hoá đơn |
| Payment term | Điều khoản thanh toán |
| Due date | Ngày đến hạn |
| Aging report | Báo cáo tuổi nợ |
| Overdue | Quá hạn |
| Bad debt | Nợ khó đòi |
| Write-off | Xoá sổ khoản nợ |
| Vendor master | Danh mục nhà cung cấp |
| Payment run | Đợt thanh toán |
| Remittance advice | Thông báo đã chuyển tiền |
| Dunning letter | Thư nhắc nợ |
| Statement of account | Bảng kê, đối chiếu công nợ |
| Withholding tax | Thuế khấu trừ tại nguồn |
4. Nhóm báo cáo (reporting)
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Reporting package | Bộ báo cáo gửi công ty mẹ |
| Financial statements | Báo cáo tài chính |
| Balance sheet | Bảng cân đối kế toán |
| Income statement (P&L) | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Notes to the financial statements | Thuyết minh báo cáo tài chính |
| Budget | Ngân sách |
| Forecast | Dự báo |
| Variance analysis | Phân tích chênh lệch |
| Actual vs budget | Thực tế so với ngân sách |
| Flux analysis | Phân tích biến động giữa các kỳ |
| KPI | Chỉ số đo lường hiệu quả |
| Gross margin | Biên lợi nhuận gộp |
| EBITDA | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao |
| Opex | Chi phí hoạt động |
| Capex | Chi đầu tư tài sản |
| Chart of accounts | Hệ thống tài khoản |
| Mapping | Ánh xạ tài khoản |
| Group reporting | Báo cáo hợp nhất, báo cáo tập đoàn |
| Submission deadline | Hạn nộp báo cáo |
5. Nhóm kiểm toán và thuế (audit & tax)
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| External auditor | Kiểm toán độc lập |
| Internal control | Kiểm soát nội bộ |
| PBC list | Danh sách tài liệu khách hàng chuẩn bị |
| Audit adjustment | Bút toán điều chỉnh kiểm toán |
| Materiality | Mức trọng yếu |
| Sampling | Chọn mẫu |
| Confirmation | Thư xác nhận |
| Supporting document | Chứng từ gốc |
| Audit trail | Dấu vết kiểm tra |
| Management letter | Thư quản lý |
| Audit opinion | Ý kiến kiểm toán |
| Tax return | Tờ khai thuế |
| CIT | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| VAT | Thuế giá trị gia tăng |
| PIT | Thuế thu nhập cá nhân |
| Tax finalization | Quyết toán thuế |
| Deductible expense | Chi phí được trừ |
| Non-deductible expense | Chi phí không được trừ |
| Late payment interest | Tiền chậm nộp |
| Transfer pricing | Giao dịch liên kết |
6. Câu email mẫu dùng ngay
- Please find attached the bank reconciliation for September. – Gửi kèm bảng đối chiếu ngân hàng tháng 9.
- The variance is mainly due to an accrual for consulting fees. – Chênh lệch chủ yếu do khoản trích trước phí tư vấn.
- Could you share the PO and GRN so we can complete the three-way match? – Anh/chị gửi giúp PO và phiếu nhận hàng để đối chiếu 3 chiều.
- This expense may be non-deductible for CIT purposes due to missing supporting documents. – Khoản này có thể không được trừ khi tính thuế TNDN do thiếu chứng từ.
- We will submit the reporting package by the deadline. – Chúng tôi sẽ nộp bộ báo cáo đúng hạn.
Khi viết email, giữ câu ngắn, mỗi email một chủ đề, tiêu đề nêu rõ kỳ và nội dung, ví dụ September close – bank reconciliation. Số liệu nên đặt trong bảng đính kèm thay vì viết dài trong thân email. Bài viết email chuyên nghiệp cho kế toán có thêm mẫu chi tiết.
- Mỗi tuần một nhóm, 20 từ, học 10 phút mỗi ngày.
- Viết lại mỗi từ trong một câu liên quan đến công việc thật.
- Dùng ít nhất 3 từ mới trong email thật mỗi tuần.
- Cuối tuần tự kiểm tra bằng cách che cột tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Nên học tiếng Anh chuyên ngành kế toán từ đâu?
Bắt đầu từ thuật ngữ gắn với việc bạn làm hằng ngày, sau đó tập viết email ngắn. Học theo ngữ cảnh nhanh nhớ hơn học theo danh sách dài.
Accrual và provision khác nhau thế nào?
Accrual thường là chi phí đã phát sinh nhưng chưa có hoá đơn, số tiền tương đối chắc chắn. Provision là khoản dự phòng cho nghĩa vụ hoặc tổn thất có độ không chắc chắn cao hơn.
Có cần học thuật ngữ chuẩn mực quốc tế không?
Hữu ích khi làm báo cáo cho công ty mẹ theo khung báo cáo của tập đoàn. Ở mức kế toán viên, nắm vững 80 từ trong bài là nền tảng đủ để làm việc.
ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ báo cáo kế toán song ngữ cho doanh nghiệp FDI không?
Có. Công ty hỗ trợ dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp FDI, trao đổi bằng tiếng Anh và tiếng Việt; phạm vi báo cáo cụ thể được thống nhất khi báo giá.
Kế toán cho doanh nghiệp FDI, trao đổi song ngữ
ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) cung cấp dịch vụ kế toán tại TP.HCM và từ xa toàn quốc. Nhận tư vấn để chọn gói phù hợp.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp