AACCA Consulting VietnamKế toán · Thuế · Doanh nghiệpTư vấn miễn phí
Nghề kế toánACCA Insights · ACCA Consulting Vietnam

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán: 80 thuật ngữ dùng hằng ngày ở FDI

80 thuật ngữ Anh – Việt chia 4 nhóm: khoá sổ, công nợ, báo cáo, kiểm toán – thuế, kèm câu email mẫu.

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán: 80 thuật ngữ dùng hằng ngày ở FDI – ACCA Consulting Vietnam
Nội dung bài viết
  1. Học tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo nhóm công việc
  2. Nhóm khoá sổ (month-end close)
  3. Nhóm công nợ phải trả, phải thu (AP/AR)
  4. Nhóm báo cáo (reporting)
  5. Nhóm kiểm toán và thuế (audit & tax)
  6. Câu email mẫu dùng ngay
  7. Câu hỏi thường gặp

Ở doanh nghiệp FDI, bạn không cần nói tiếng Anh hay như người bản xứ, nhưng cần dùng đúng thuật ngữ trong email và báo cáo. Bộ tiếng Anh chuyên ngành kế toán dưới đây gồm 80 từ hay dùng nhất, do ACCA Consulting Vietnam tổng hợp từ công việc hằng ngày với khách hàng nước ngoài.

1. Học tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo nhóm công việc

Học thuật ngữ theo danh sách chữ cái rất nhanh quên. Học theo nhóm công việc giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh: tuần khoá sổ dùng nhóm close, ngày thanh toán dùng nhóm công nợ, mùa kiểm toán dùng nhóm audit. Bốn bảng dưới đây mỗi bảng 20 từ.

Một lưu ý quan trọng: nhiều thuật ngữ tiếng Anh không tương ứng một – một với khái niệm trong chế độ kế toán Việt Nam. Ví dụ, accrual trong báo cáo tập đoàn có thể rộng hơn cách bạn quen gọi “chi phí trích trước”. Khi trao đổi với công ty mẹ, đừng chỉ dịch từ; hãy giải thích bản chất nghiệp vụ và số tài khoản đang dùng. Cách làm này tránh hiểu lầm khi đối chiếu số liệu và khi làm việc với kiểm toán.

Ví dụ minh hoạ: cơ cấu 80 thuật ngữ trong bài theo nhóm
Khoá sổ (close): 20 từCông nợ (AP/AR): 20 từBáo cáo (reporting): 20 từKiểm toán và thuế: 20 từ80 từ
  • Khoá sổ (close)20 từ
  • Công nợ (AP/AR)20 từ
  • Báo cáo (reporting)20 từ
  • Kiểm toán và thuế20 từ

Ví dụ minh hoạ cách chia nhóm của bài viết; bạn có thể bổ sung theo ngành của doanh nghiệp.

Xem dạng bảng
Khoá sổ (close)20 từ
Công nợ (AP/AR)20 từ
Báo cáo (reporting)20 từ
Kiểm toán và thuế20 từ

2. Nhóm khoá sổ (month-end close)

20 thuật ngữ khoá sổ
Thuật ngữNghĩa tiếng Việt
Month-end closeKhoá sổ cuối tháng
Journal entryBút toán
AccrualTrích trước, ghi nhận dồn tích
Reversing entryBút toán đảo
PrepaymentChi phí trả trước
Deferred revenueDoanh thu chưa thực hiện
Trial balanceBảng cân đối số phát sinh
General ledgerSổ cái
Sub-ledgerSổ chi tiết
ReconciliationĐối chiếu
Bank reconciliationĐối chiếu ngân hàng
Cut-offGhi nhận đúng kỳ
DepreciationKhấu hao
Fixed asset registerSổ theo dõi tài sản cố định
Inventory countKiểm kê hàng tồn kho
ProvisionDự phòng
FX revaluationĐánh giá lại chênh lệch tỷ giá
IntercompanyGiao dịch nội bộ tập đoàn
Close checklistDanh mục việc khoá sổ
Cost centerTrung tâm chi phí

3. Nhóm công nợ phải trả, phải thu (AP/AR)

20 thuật ngữ công nợ
Thuật ngữNghĩa tiếng Việt
Accounts payable (AP)Phải trả người bán
Accounts receivable (AR)Phải thu khách hàng
InvoiceHoá đơn
Credit noteChứng từ điều chỉnh giảm
Debit noteChứng từ điều chỉnh tăng
Purchase order (PO)Đơn đặt hàng
Goods received note (GRN)Phiếu nhận hàng, nhập kho
Three-way matchĐối chiếu 3 chiều PO – GRN – hoá đơn
Payment termĐiều khoản thanh toán
Due dateNgày đến hạn
Aging reportBáo cáo tuổi nợ
OverdueQuá hạn
Bad debtNợ khó đòi
Write-offXoá sổ khoản nợ
Vendor masterDanh mục nhà cung cấp
Payment runĐợt thanh toán
Remittance adviceThông báo đã chuyển tiền
Dunning letterThư nhắc nợ
Statement of accountBảng kê, đối chiếu công nợ
Withholding taxThuế khấu trừ tại nguồn

4. Nhóm báo cáo (reporting)

20 thuật ngữ báo cáo
Thuật ngữNghĩa tiếng Việt
Reporting packageBộ báo cáo gửi công ty mẹ
Financial statementsBáo cáo tài chính
Balance sheetBảng cân đối kế toán
Income statement (P&L)Báo cáo kết quả kinh doanh
Cash flow statementBáo cáo lưu chuyển tiền tệ
Notes to the financial statementsThuyết minh báo cáo tài chính
BudgetNgân sách
ForecastDự báo
Variance analysisPhân tích chênh lệch
Actual vs budgetThực tế so với ngân sách
Flux analysisPhân tích biến động giữa các kỳ
KPIChỉ số đo lường hiệu quả
Gross marginBiên lợi nhuận gộp
EBITDALợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao
OpexChi phí hoạt động
CapexChi đầu tư tài sản
Chart of accountsHệ thống tài khoản
MappingÁnh xạ tài khoản
Group reportingBáo cáo hợp nhất, báo cáo tập đoàn
Submission deadlineHạn nộp báo cáo
Thuật ngữ được nhớ lâu nhất khi bạn dùng chúng ngay trong email công việc.
Thuật ngữ được nhớ lâu nhất khi bạn dùng chúng ngay trong email công việc.

5. Nhóm kiểm toán và thuế (audit & tax)

20 thuật ngữ kiểm toán và thuế
Thuật ngữNghĩa tiếng Việt
External auditorKiểm toán độc lập
Internal controlKiểm soát nội bộ
PBC listDanh sách tài liệu khách hàng chuẩn bị
Audit adjustmentBút toán điều chỉnh kiểm toán
MaterialityMức trọng yếu
SamplingChọn mẫu
ConfirmationThư xác nhận
Supporting documentChứng từ gốc
Audit trailDấu vết kiểm tra
Management letterThư quản lý
Audit opinionÝ kiến kiểm toán
Tax returnTờ khai thuế
CITThuế thu nhập doanh nghiệp
VATThuế giá trị gia tăng
PITThuế thu nhập cá nhân
Tax finalizationQuyết toán thuế
Deductible expenseChi phí được trừ
Non-deductible expenseChi phí không được trừ
Late payment interestTiền chậm nộp
Transfer pricingGiao dịch liên kết

6. Câu email mẫu dùng ngay

Khi viết email, giữ câu ngắn, mỗi email một chủ đề, tiêu đề nêu rõ kỳ và nội dung, ví dụ September close – bank reconciliation. Số liệu nên đặt trong bảng đính kèm thay vì viết dài trong thân email. Bài viết email chuyên nghiệp cho kế toán có thêm mẫu chi tiết.

Cách học 80 thuật ngữ trong 4 tuần
  • Mỗi tuần một nhóm, 20 từ, học 10 phút mỗi ngày.
  • Viết lại mỗi từ trong một câu liên quan đến công việc thật.
  • Dùng ít nhất 3 từ mới trong email thật mỗi tuần.
  • Cuối tuần tự kiểm tra bằng cách che cột tiếng Việt.
Doanh nghiệp FDI cần báo cáo kế toán song ngữ? ACCA Consulting Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói cho doanh nghiệp FDI, xem dịch vụ kế toán TP.⁠HCM hoặc bài chuyển sang môi trường FDI.

Câu hỏi thường gặp

Nên học tiếng Anh chuyên ngành kế toán từ đâu?

Bắt đầu từ thuật ngữ gắn với việc bạn làm hằng ngày, sau đó tập viết email ngắn. Học theo ngữ cảnh nhanh nhớ hơn học theo danh sách dài.

Accrual và provision khác nhau thế nào?

Accrual thường là chi phí đã phát sinh nhưng chưa có hoá đơn, số tiền tương đối chắc chắn. Provision là khoản dự phòng cho nghĩa vụ hoặc tổn thất có độ không chắc chắn cao hơn.

Có cần học thuật ngữ chuẩn mực quốc tế không?

Hữu ích khi làm báo cáo cho công ty mẹ theo khung báo cáo của tập đoàn. Ở mức kế toán viên, nắm vững 80 từ trong bài là nền tảng đủ để làm việc.

ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ báo cáo kế toán song ngữ cho doanh nghiệp FDI không?

Có. Công ty hỗ trợ dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp FDI, trao đổi bằng tiếng Anh và tiếng Việt; phạm vi báo cáo cụ thể được thống nhất khi báo giá.

Kế toán cho doanh nghiệp FDI, trao đổi song ngữ

ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) cung cấp dịch vụ kế toán tại TP.⁠HCM và từ xa toàn quốc. Nhận tư vấn để chọn gói phù hợp.

Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp
A
Đội ngũ ACCA Consulting Vietnam

Bài viết do đội ngũ chuyên viên kế toán –⁠ thuế của ACCA Consulting Vietnam (MST 0316119996, TP.⁠HCM) biên soạn từ kinh nghiệm thực tế phục vụ doanh nghiệp Việt Nam và FDI. Nội dung mang tính tham khảo; hãy liên hệ để được tư vấn theo trường hợp cụ thể.