Nội dung bài viết
Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp lãi 1 tỷ. Nhưng trong đó có thể có nhóm hàng lãi 1,2 tỷ và nhóm hàng âm thầm lỗ 300 triệu. Chỉ khi có báo cáo lãi lỗ theo sản phẩm và theo kênh bán, bạn mới thấy “kẻ ăn mòn” lợi nhuận. Bài viết của ACCA Consulting Vietnam hướng dẫn cách lập và đọc báo cáo này.
1. Vì sao cần báo cáo lãi lỗ theo sản phẩm
Doanh thu cao chưa chắc lãi nhiều. Một sản phẩm bán chạy có thể đòi chiết khấu sâu, tỷ lệ đổi trả cao, phí vận chuyển lớn. Một kênh bán tăng trưởng nhanh có thể ngốn phí sàn, quảng cáo và nhân sự chăm sóc khách. Báo cáo tổng chỉ cộng tất cả lại nên che mất những khác biệt này.
Báo cáo lãi lỗ theo sản phẩm, kênh tách lợi nhuận thành nhiều lớp: doanh thu thuần, giá vốn, chi phí trực tiếp của sản phẩm hoặc kênh, số dư đảm phí, rồi mới đến phần chi phí chung được phân bổ.
2. Cấu trúc một báo cáo lãi lỗ nhiều lớp
- Doanh thu thuần = doanh thu trừ chiết khấu, giảm giá, hàng bán bị trả lại.
- Giá vốn theo từng mã hàng.
- Chi phí trực tiếp: phí sàn, hoa hồng, vận chuyển, quảng cáo gắn đúng kênh hoặc sản phẩm.
- Số dư đảm phí = 1 − 2 − 3. Đây là lớp quan trọng nhất cho quyết định ngắn hạn.
- Chi phí chung phân bổ: kho, văn phòng, kế toán, quản lý.
- Lợi nhuận sau phân bổ: dùng cho quyết định dài hạn như giữ hay bỏ sản phẩm.
3. Phân bổ chi phí chung sao cho hợp lý
Sai lầm phổ biến nhất là chia toàn bộ chi phí chung theo tỷ lệ doanh thu. Cách này dễ làm nhưng thường trợ giá cho kênh tốn công và phạt kênh gọn nhẹ. Nên chọn tiêu thức phản ánh nguyên nhân phát sinh chi phí.
| Khoản chi phí chung | Tiêu thức gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Kho bãi, bốc xếp | Số đơn hàng hoặc số kiện xuất | Đơn nhỏ lẻ tốn công nhiều hơn |
| Chăm sóc khách hàng | Số yêu cầu, số lần đổi trả | Kênh online thường phát sinh nhiều yêu cầu |
| Kế toán, xử lý hoá đơn | Số chứng từ | Gắn với khối lượng nghiệp vụ |
| Thuê văn phòng, quản lý chung | Doanh thu hoặc số dư đảm phí | Không có nguyên nhân rõ ràng hơn |
| Lương nhân viên bán hàng dùng chung | Thời gian làm việc ước tính | Phản ánh công sức thực tế |
Ví dụ minh hoạ: một công ty bán đồ gia dụng có 4 kênh, tổng số dư đảm phí 1,9 tỷ đồng/năm, chi phí chung 600 triệu. Chia theo doanh thu, kênh sàn thương mại điện tử nhận 180 triệu. Chia theo hoạt động (số đơn, số yêu cầu chăm sóc), kênh này nhận tới 330 triệu vì đơn nhỏ và đổi trả nhiều.
Ví dụ minh hoạ. Tổng lợi nhuận hai cách đều là 1.300 triệu; chỉ thay đổi bức tranh từng kênh.
Xem dạng bảng
| Phân bổ theo doanh thu | Phân bổ theo hoạt động | |
|---|---|---|
| Cửa hàng | 560 triệu đ | 650 triệu đ |
| Sàn TMĐT | 270 triệu đ | 120 triệu đ |
| Đại lý | 280 triệu đ | 320 triệu đ |
| Bán sỉ | 190 triệu đ | 210 triệu đ |
Tổng lợi nhuận không đổi, nhưng kết luận thay đổi hẳn. Với cách phân bổ theo hoạt động, kênh sàn chỉ còn lãi 120 triệu trên doanh thu 3 tỷ, tức 4%. Quyết định hợp lý không hẳn là bỏ kênh, mà là tăng giá trị đơn tối thiểu, gom combo, giảm đổi trả.
4. Phân tích Pareto: 20% SKU tạo 120% lợi nhuận
Sau khi có lợi nhuận từng mã hàng (SKU), sắp xếp từ cao xuống thấp và cộng dồn. Ở nhiều doanh nghiệp, đường cộng dồn vượt 100% rồi đi xuống: một nhóm nhỏ sản phẩm tạo ra nhiều hơn toàn bộ lợi nhuận, phần còn lại đang ăn bớt lợi nhuận đó.
| Nhóm | Số SKU | Tỷ lệ SKU | Lợi nhuận (triệu đ) | Tỷ lệ trên tổng lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|
| A – chủ lực | 10 | 20% | 1.200 | 120% |
| B – đóng góp nhỏ | 25 | 50% | 100 | 10% |
| C – lỗ | 15 | 30% | -300 | -30% |
| Tổng | 50 | 100% | 1.000 | 100% |
Với nhóm C, đừng vội cắt bỏ. Kiểm tra theo thứ tự: sản phẩm có kéo doanh số cho nhóm A không (bán kèm)? Có thể tăng giá, đổi nhà cung cấp, đổi quy cách đóng gói không? Chi phí phân bổ có hợp lý không? Chỉ khi cả ba câu trả lời là không, mới cân nhắc ngừng kinh doanh và xả tồn kho.
5. Quy trình lập báo cáo lãi lỗ theo sản phẩm hàng tháng
- 1Chuẩn hoá mã
Mỗi hoá đơn bán, phiếu xuất gắn mã SKU và mã kênh.
- 2Gom chi phí trực tiếp
Phí sàn, vận chuyển, quảng cáo ghi nhận theo kênh hoặc sản phẩm.
- 3Tính số dư đảm phí
Doanh thu thuần trừ giá vốn và chi phí trực tiếp.
- 4Phân bổ chi phí chung
Theo tiêu thức đã thống nhất, giữ ổn định giữa các tháng.
- 5Xếp hạng Pareto
Sắp xếp lợi nhuận, đánh dấu nhóm A, B, C.
- 6Đề xuất hành động
Mỗi nhóm C có một kế hoạch: tăng giá, đổi nguồn hoặc ngừng.
Tần suất hợp lý là hàng tháng cho số dư đảm phí và hàng quý cho lợi nhuận sau phân bổ. Lý do: chi phí chung có tính thời vụ, nhìn theo quý ổn định hơn. Khi doanh nghiệp quyết định thay đổi lớn như tăng giá 5% cho nhóm C hoặc ngừng một kênh, hãy theo dõi riêng kết quả trong 2–3 tháng sau để kiểm chứng giả định ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có hàng trăm SKU thì làm sao?
Gom theo nhóm hàng trước, chỉ đi đến từng SKU với nhóm có biên thấp hoặc lỗ. Phần mềm kế toán có mã hàng chuẩn sẽ giúp xuất dữ liệu nhanh.
Có nên bỏ ngay sản phẩm lỗ sau phân bổ?
Chưa nên. Nếu sản phẩm vẫn có số dư đảm phí dương, bỏ nó đi thì chi phí chung vẫn còn và lợi nhuận tổng có thể giảm. Cần xem vai trò bán kèm và khả năng tăng giá trước.
Báo cáo này có dùng để quyết toán thuế không?
Không. Đây là báo cáo quản trị nội bộ. Số liệu thuế vẫn dựa trên sổ kế toán tài chính, nhưng tổng doanh thu, giá vốn phải khớp với sổ.
Muốn biết sản phẩm nào thật sự có lãi?
ACCA Consulting Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán kèm báo cáo lãi lỗ theo sản phẩm, kênh bán để bạn quyết định giá và danh mục hàng dựa trên số liệu.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp