Nội dung bài viết
Đọc thông báo của cơ quan thuế hay trao đổi với công ty mẹ ở nước ngoài, nhiều chủ doanh nghiệp và kế toán mới gặp khó vì thuật ngữ. Bài viết này, ACCA Consulting Vietnam tổng hợp 40 thuật ngữ thuế doanh nghiệp thường gặp, kèm tên tiếng Anh và một ví dụ ngắn để bạn tra nhanh khi cần.
1. Cách dùng bảng thuật ngữ thuế doanh nghiệp
Bảng được chia 4 nhóm: quản lý thuế, thuế GTGT và hoá đơn, thuế TNDN – TNCN, giao dịch quốc tế và FDI. Tên tiếng Anh là cách dịch phổ biến trong báo cáo, hợp đồng; văn bản pháp luật chính thức vẫn là bản tiếng Việt. Khi có khác biệt, hãy lấy nghĩa theo văn bản tiếng Việt.
- 1Xác định nhóm
Thuật ngữ nằm trong thông báo, tờ khai hay hợp đồng nào.
- 2Tra bảng
Đọc giải thích ngắn và ví dụ đi kèm.
- 3Đọc bài chuyên sâu
Mở bài liên quan để xem điều kiện, hồ sơ chi tiết.
2. Nhóm quản lý thuế
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Giải thích ngắn và ví dụ |
|---|---|---|
| Người nộp thuế | Taxpayer | Tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế. Ví dụ: công ty TNHH vừa thành lập. |
| Mã số thuế | Tax identification number (TIN) | Dãy số định danh người nộp thuế, ghi trên mọi tờ khai, hoá đơn. |
| Kỳ tính thuế | Tax period | Khoảng thời gian xác định số thuế. Ví dụ: GTGT theo tháng hoặc quý. |
| Hồ sơ khai thuế | Tax return | Tờ khai và phụ lục nộp cho cơ quan thuế. Ví dụ: tờ khai GTGT quý. |
| Khai bổ sung | Supplementary return | Nộp lại hồ sơ để sửa sai sót của kỳ đã khai. |
| Tiền chậm nộp | Late payment interest | Khoản tính 0,03%/ngày trên số thuế nộp chậm. |
| Ấn định thuế | Tax assessment | Cơ quan thuế tự xác định số thuế khi hồ sơ, sổ sách không đủ tin cậy. |
| Kiểm tra thuế | Tax examination | Cơ quan thuế xem xét hồ sơ tại trụ sở cơ quan thuế hoặc doanh nghiệp. |
| Thanh tra thuế | Tax inspection | Hình thức xem xét sâu hơn, theo kế hoạch hoặc khi có dấu hiệu vi phạm. |
| Cưỡng chế nợ thuế | Tax enforcement | Biện pháp thu nợ thuế quá hạn. Ví dụ: phong toả tài khoản. |
3. Nhóm thuế GTGT và hoá đơn
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Giải thích ngắn và ví dụ |
|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng | Value added tax (VAT) | Thuế tính trên phần giá trị tăng thêm; thuế suất 0%, 5%, 10%. |
| Thuế GTGT đầu ra | Output VAT | Thuế ghi trên hoá đơn bạn bán ra. |
| Thuế GTGT đầu vào | Input VAT | Thuế ghi trên hoá đơn bạn mua vào. |
| Khấu trừ thuế | Input VAT credit | Lấy đầu vào trừ vào đầu ra; hoá đơn từ 5 triệu đồng cần thanh toán không dùng tiền mặt. |
| Phương pháp khấu trừ | Credit method | Cách tính thuế GTGT bằng đầu ra trừ đầu vào. |
| Phương pháp trực tiếp | Direct method | Thuế tính trên doanh thu hoặc giá trị gia tăng, không khấu trừ đầu vào. |
| Không chịu thuế | VAT-exempt | Hàng hoá, dịch vụ ngoài phạm vi GTGT; đầu vào không được khấu trừ. |
| Thuế suất 0% | Zero-rated | Áp cho hàng xuất khẩu đủ điều kiện; đầu vào vẫn được khấu trừ. |
| Hoàn thuế | Tax refund | Nhà nước trả lại số thuế nộp thừa hoặc đầu vào chưa khấu trừ hết khi đủ điều kiện. |
| Hoá đơn điện tử | E-invoice | Hoá đơn lập bằng phương tiện điện tử, bắt buộc với doanh nghiệp. |
Ví dụ minh hoạ dưới đây giúp nhớ nhanh ba thuật ngữ đầu ra, đầu vào và khấu trừ.
Ví dụ minh hoạ: số liệu giả định, phương pháp khấu trừ.
Xem dạng bảng
| Thuế GTGT đầu ra | 100.000.000đ |
| Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ | 70.000.000đ |
| Thuế GTGT phải nộp | 30.000.000đ |
4. Nhóm thuế TNDN và TNCN
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Giải thích ngắn và ví dụ |
|---|---|---|
| Thuế thu nhập doanh nghiệp | Corporate income tax (CIT) | Thuế suất phổ thông 20%; DN nhỏ đủ điều kiện có thể áp 15% hoặc 17%. |
| Thu nhập tính thuế | Taxable income | Thu nhập chịu thuế trừ thu nhập miễn thuế và lỗ được chuyển. |
| Chi phí được trừ | Deductible expenses | Chi phí thực tế, có chứng từ hợp lệ, phục vụ kinh doanh. |
| Tạm nộp | Provisional payment | Nộp TNDN theo quý; 4 quý không thấp hơn 80% số quyết toán năm. |
| Quyết toán thuế | Annual tax finalization | Xác định số thuế cả năm; hạn chậm nhất 31/3 với năm dương lịch. |
| Chuyển lỗ | Loss carry-forward | Trừ lỗ vào thu nhập các năm sau, tối đa 5 năm. |
| Ưu đãi thuế | Tax incentives | Thuế suất thấp hơn, miễn, giảm theo điều kiện quy định. |
| Thuế thu nhập cá nhân | Personal income tax (PIT) | Doanh nghiệp khấu trừ trên lương trước khi trả cho nhân viên. |
| Giảm trừ gia cảnh | Family deduction | Từ 2026: bản thân 15,5 triệu, mỗi người phụ thuộc 6,2 triệu/tháng. |
| Cá nhân cư trú | Tax resident | Ví dụ: có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch. |
5. Nhóm giao dịch quốc tế và FDI
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Giải thích ngắn và ví dụ |
|---|---|---|
| Thuế nhà thầu | Foreign contractor tax (FCT) | Thuế trên thu nhập của bên nước ngoài phát sinh tại Việt Nam. Ví dụ: phí bản quyền phần mềm. |
| Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | Double tax agreement (DTA) | Thoả thuận giữa hai nước để giảm hoặc miễn thuế trùng. |
| Bên liên kết | Related party | Các bên có quan hệ sở hữu, điều hành chung. Ví dụ: công ty mẹ – con. |
| Giao dịch liên kết | Related-party transaction | Mua bán, vay mượn giữa các bên liên kết; phải kê khai khi quyết toán. |
| Xác định giá giao dịch liên kết | Transfer pricing | Chứng minh giá giữa bên liên kết tương đương giá thị trường. |
| Cơ sở thường trú | Permanent establishment (PE) | Nơi doanh nghiệp nước ngoài thực hiện kinh doanh tại Việt Nam, làm phát sinh nghĩa vụ thuế. |
| Thuế tối thiểu toàn cầu | Global minimum tax | Thuế bổ sung cho tập đoàn đa quốc gia lớn, áp dụng theo quy định hiện hành. |
| Tỷ giá giao dịch thực tế | Actual exchange rate | Tỷ giá dùng quy đổi ngoại tệ khi ghi sổ, kê khai. |
| Kiểm toán độc lập | Independent audit | Bắt buộc với BCTC năm của doanh nghiệp FDI. |
| Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp | Direct investment capital account (DICA) | Tài khoản nhận vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài. |
Theo kinh nghiệm của ACCA Consulting Vietnam, nhà đầu tư nước ngoài hay nhầm "thuế nhà thầu" với thuế khấu trừ tại nguồn ở nước họ, và nhầm "quyết toán" với kiểm toán. Đọc thêm thuế nhà thầu nước ngoài là gì và ấn định thuế là gì để hiểu sâu hơn.
Lưu ý: "ACCA" trong tên công ty không liên quan tới chứng chỉ ACCA quốc tế (Association of Chartered Certified Accountants).
Câu hỏi thường gặp
"Tax finalization" và "audit" có giống nhau không?
Không. Quyết toán thuế là thủ tục kê khai số thuế cả năm của doanh nghiệp; kiểm toán là việc công ty kiểm toán độc lập kiểm tra báo cáo tài chính.
Ấn định thuế khác truy thu thế nào?
Ấn định là cách cơ quan thuế tự xác định số thuế khi hồ sơ không đủ tin cậy; truy thu là việc thu số thuế còn thiếu sau kiểm tra, có thể đi kèm ấn định.
Thuật ngữ tiếng Anh có giá trị pháp lý không?
Không. Văn bản pháp luật và hồ sơ khai thuế chính thức sử dụng tiếng Việt; bản dịch chỉ để tham khảo.
ACCA Consulting Vietnam có hỗ trợ báo cáo thuế song ngữ không?
Có. ACCA Consulting Vietnam (ACCA Consulting VN) hỗ trợ báo cáo kế toán, thuế kèm diễn giải song ngữ Việt – Anh trong phạm vi dịch vụ kế toán đã thoả thuận.
Cần diễn giải thông báo thuế bằng tiếng Anh?
Gửi tài liệu, ACCA Consulting Vietnam sẽ giải thích nội dung chính và việc doanh nghiệp cần làm.
Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp