AACCA Consulting VietnamKế toán · Thuế · Doanh nghiệpTư vấn miễn phí
FDIACCA Insights · ACCA Consulting Vietnam

Thuật ngữ kế toán thuế Việt – Anh: 60 từ kế toán FDI dùng hàng ngày

Bảng 60 thuật ngữ kế toán, thuế Việt – Anh theo 4 chủ đề, kèm câu mẫu viết email báo cáo cho tập đoàn.

Thuật ngữ kế toán thuế Việt – Anh: 60 từ kế toán FDI dùng hàng ngày – ACCA Consulting Vietnam
Nội dung bài viết
  1. Cách dùng bảng thuật ngữ kế toán tiếng Anh
  2. Nhóm thuế (Tax)
  3. Nhóm báo cáo tài chính (Financial statements)
  4. Nhóm ngân hàng và công nợ (Banking & AR/AP)
  5. Nhóm lương và bảo hiểm (Payroll)
  6. Viết email báo cáo cho tập đoàn
  7. Câu hỏi thường gặp

Kế toán viên ở doanh nghiệp FDI thường không thiếu nghiệp vụ, mà thiếu từ chính xác khi giải thích cho CFO khu vực. Bài này tổng hợp 60 thuật ngữ kế toán tiếng Anh dùng hằng ngày, chia theo 4 nhóm, kèm câu mẫu trong email. Danh sách được đội ngũ dịch vụ kế toán của ACCA Consulting Vietnam chọn từ công việc thực tế với khách hàng FDI.

1. Cách dùng bảng thuật ngữ kế toán tiếng Anh

Một số khái niệm của Việt Nam không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Anh, ví dụ “tạm nộp thuế TNDN” hay “hoá đơn điện tử có mã”. Với những từ này, cách an toàn là dùng tên tiếng Anh mô tả kèm tên tiếng Việt viết tắt trong ngoặc ở lần đầu, ví dụ provisional CIT payment (tạm nộp TNDN). Khi doanh nghiệp đã chốt cách dịch, hãy dùng thống nhất trong mọi báo cáo.

Cơ cấu 60 thuật ngữ trong bài theo chủ đề
Thuế: 15 từBáo cáo tài chính: 15 từNgân hàng, công nợ: 15 từLương, bảo hiểm: 15 từ60 từ
  • Thuế15 từ
  • Báo cáo tài chính15 từ
  • Ngân hàng, công nợ15 từ
  • Lương, bảo hiểm15 từ

Số lượng thuật ngữ được chọn trong bài viết này.

Xem dạng bảng
Thuế15 từ
Báo cáo tài chính15 từ
Ngân hàng, công nợ15 từ
Lương, bảo hiểm15 từ

2. Nhóm thuế (Tax)

15 thuật ngữ thuế
Tiếng ViệtEnglishGhi chú ngắn
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)Value Added Tax (VAT)Thuế suất 0%, 5%, 10%
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)Corporate Income Tax (CIT)Thuế suất phổ thông 20%
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)Personal Income Tax (PIT)Doanh nghiệp khấu trừ khi trả lương
Thuế nhà thầuForeign Contractor Tax (FCT)Khi trả tiền cho tổ chức nước ngoài
Tờ khai thuếTax returnTheo tháng hoặc quý
Kỳ tính thuếTax periodTháng, quý hoặc năm
Tạm nộp thuế TNDNProvisional CIT paymentTheo quý, không nộp tờ khai quý
Quyết toán thuếTax finalization / annual tax returnHạn ngày cuối tháng thứ 3 sau năm tài chính
Thuế GTGT đầu vào được khấu trừDeductible input VATCần chứng từ hợp lệ
Chi phí được trừDeductible expenseĐủ điều kiện theo luật thuế TNDN
Chi phí không được trừNon-deductible expenseĐiều chỉnh tăng khi quyết toán
Tiền chậm nộpLate payment interest0,03%/ngày trên số thuế chậm nộp
Hoá đơn điện tửE-invoiceBắt buộc với doanh nghiệp
Mã số thuếTax code / Tax IDGhi trên mọi hồ sơ thuế, hoá đơn
Giao dịch liên kếtRelated-party transactionPhải kê khai khi quyết toán TNDN

Câu mẫu:“The provisional CIT payment for Q3 has been made on 28 October, ahead of the deadline on 30 October.” (Đã tạm nộp TNDN quý 3 ngày 28/10, trước hạn 30/10.)

3. Nhóm báo cáo tài chính (Financial statements)

15 thuật ngữ báo cáo tài chính
Tiếng ViệtEnglishGhi chú ngắn
Báo cáo tài chínhFinancial statementsFDI phải kiểm toán hằng năm
Bảng cân đối kế toánBalance sheet / Statement of financial positionTài sản, nợ, vốn
Báo cáo kết quả kinh doanhIncome statement / P&LDoanh thu, chi phí, lợi nhuận
Báo cáo lưu chuyển tiền tệCash flow statementDòng tiền theo 3 hoạt động
Thuyết minh báo cáo tài chínhNotes to the financial statementsGiải thích chi tiết số liệu
Bảng cân đối số phát sinhTrial balance (TB)Kiểm tra cân đối trước khi lập BCTC
Sổ cáiGeneral ledger (GL)Tổng hợp theo tài khoản
Bút toán điều chỉnhAdjusting entryGhi nhận cuối kỳ
Trích trước chi phíAccrual / accrued expenseChi phí đã phát sinh chưa có hoá đơn
Chi phí trả trướcPrepaid expensePhân bổ dần
Khấu haoDepreciationTài sản cố định hữu hình
Dự phòngProvision / allowanceNợ khó đòi, giảm giá hàng tồn kho
Lợi nhuận chưa phân phốiRetained earningsLuỹ kế qua các năm
Chuẩn mực kế toán Việt NamVietnamese Accounting Standards (VAS)Khác IFRS ở nhiều điểm
Ý kiến kiểm toánAudit opinionChấp nhận toàn phần, ngoại trừ…

Câu mẫu:“We have booked an accrual of VND 45 million for September utilities, as the invoice will only be issued next month.” (Đã trích trước 45 triệu tiền điện nước tháng 9 vì hoá đơn tháng sau mới xuất.)

4. Nhóm ngân hàng và công nợ (Banking & AR/AP)

15 thuật ngữ ngân hàng, công nợ
Tiếng ViệtEnglishGhi chú ngắn
Tài khoản vốn đầu tư trực tiếpDirect investment capital account (DICA)Nhận vốn góp nước ngoài
Sổ phụ ngân hàngBank statementĐối chiếu hằng tháng
Đối chiếu ngân hàngBank reconciliationKhớp sổ với sổ phụ
Uỷ nhiệm chiPayment orderChứng từ chi qua ngân hàng
Phải thu khách hàngAccounts receivable (AR)Theo dõi tuổi nợ
Phải trả người bánAccounts payable (AP)Theo từng hoá đơn
Bảng tuổi nợAging reportNhóm theo số ngày quá hạn
Biên bản đối chiếu công nợDebt confirmationKiểm toán thường yêu cầu
Tạm ứngAdvance to employeePhải hoàn ứng có chứng từ
Ứng trước cho người bánPrepayment to supplierKhoản phi tiền tệ
Vay công ty mẹIntercompany loanTheo dõi tỷ giá, lãi vay
Chênh lệch tỷ giáForeign exchange (FX) differenceĐã thực hiện và đánh giá lại
Tỷ giá giao dịch thực tếActual transaction rateTheo chứng từ ngân hàng
Thanh toán không dùng tiền mặtNon-cash paymentBắt buộc với hoá đơn từ 5 triệu để khấu trừ GTGT
Phí chuyển tiềnBank chargesGhi chi phí khi phát sinh

Câu mẫu:“The intercompany loan balance has been revalued at the year-end rate, resulting in an unrealized FX loss of VND 80 million.” Xem cách tính trong bài chênh lệch tỷ giá doanh nghiệp FDI.

Thống nhất thuật ngữ giúp báo cáo gửi tập đoàn ngắn gọn và ít phải giải thích lại.
Thống nhất thuật ngữ giúp báo cáo gửi tập đoàn ngắn gọn và ít phải giải thích lại.

5. Nhóm lương và bảo hiểm (Payroll)

15 thuật ngữ lương, bảo hiểm
Tiếng ViệtEnglishGhi chú ngắn
Bảng lươngPayroll sheetDuyệt trước ngày chi
Lương gộpGross salaryTrước thuế và bảo hiểm
Lương thực nhậnNet salarySau khấu trừ
Quy đổi lương net sang grossGross-upHay gặp với chuyên gia nước ngoài
Bảo hiểm xã hộiSocial insurance (SI)Doanh nghiệp 17,5%, người lao động 8%
Bảo hiểm y tếHealth insurance (HI)Doanh nghiệp 3%, người lao động 1,5%
Bảo hiểm thất nghiệpUnemployment insurance (UI)Mỗi bên 1%
Giảm trừ gia cảnhFamily deductionBản thân 15,5 triệu/tháng từ 2026
Người phụ thuộcDependant6,2 triệu/tháng mỗi người
Thu nhập chịu thuếTaxable incomeTrước giảm trừ
Cư trú thuếTax residencyQuyết định cách tính thuế TNCN
Giấy phép lao độngWork permitCho người lao động nước ngoài
Phụ cấpAllowanceCần xem khoản nào chịu thuế
ThưởngBonusTính vào thu nhập tháng chi trả
Phiếu lươngPayslipGửi từng nhân viên

Câu mẫu:“From the 2026 tax period, the personal deduction has increased to VND 15.5 million per month, so the net pay of most local staff will slightly increase.”

6. Viết email báo cáo cho tập đoàn

Cấu trúc email báo cáo tháng gọn trong 5 phần
  1. 1Kết luận trước

    Nêu kết quả chính: lợi nhuận, dòng tiền, thuế đã nộp.

  2. 2Số liệu chính

    Bảng ngắn so với kế hoạch và tháng trước.

  3. 3Giải thích chênh lệch

    Mỗi biến động lớn một câu, dùng đúng thuật ngữ đã thống nhất.

  4. 4Hạn sắp tới

    Liệt kê hạn nộp tờ khai, tạm nộp, kiểm toán.

  5. 5Việc cần duyệt

    Nêu rõ cần ai phê duyệt gì, trước ngày nào.

Cần một đội ngũ viết báo cáo tiếng Anh cho tập đoàn mỗi tháng? ACCA Consulting Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói song ngữ cho doanh nghiệp FDI. Tham khảo dịch vụ kế toán TP.⁠HCM và máy tính báo giá.
Quy định thuế thay đổi thường xuyên. Nội dung cập nhật đến 10/2026; hãy liên hệ ACCA để được kiểm tra theo trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Nên dịch “hoá đơn GTGT” là “VAT invoice” hay “red invoice”?

“VAT invoice” hoặc “e-invoice” chính xác hơn. “Red invoice” là cách gọi cũ từ thời hoá đơn giấy liên đỏ, vẫn có người dùng nhưng dễ gây hiểu nhầm.

Có cần học chứng chỉ ACCA quốc tế để dùng thuật ngữ này?

Không bắt buộc. Lưu ý chứng chỉ ACCA quốc tế (Association of Chartered Certified Accountants) không liên quan đến pháp nhân ACCA Consulting Vietnam.

“Quyết toán thuế” dịch thế nào cho người nước ngoài dễ hiểu?

Có thể dùng “annual tax finalization” và giải thích thêm đây là tờ khai năm xác định số thuế chính thức.

Làm sao giữ thuật ngữ thống nhất trong cả phòng kế toán?

Lưu một bảng thuật ngữ chung, cập nhật khi có từ mới và dùng nó cho mẫu báo cáo, diễn giải chứng từ trên phần mềm.

Báo cáo tiếng Anh chuẩn cho doanh nghiệp FDI

ACCA Consulting Vietnam làm sổ sách song ngữ và báo cáo tháng gửi tập đoàn. Liên hệ dịch vụ kế toán tại TP.⁠HCM để nhận tư vấn.

Nhận tư vấn miễn phíZaloWhatsApp
A
Đội ngũ ACCA Consulting Vietnam

Bài viết do đội ngũ chuyên viên kế toán –⁠ thuế của ACCA Consulting Vietnam (MST 0316119996, TP.⁠HCM) biên soạn từ kinh nghiệm thực tế phục vụ doanh nghiệp Việt Nam và FDI. Nội dung mang tính tham khảo; hãy liên hệ để được tư vấn theo trường hợp cụ thể.

FDI